high street

high street

The family walks along the high street to do their shopping.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phố chính, phố lớn: "high street" chỉ con phố chính, quan trọng nhất trong một thị trấn hoặc thành phố, nơi tập trung nhiều cửa hàng, ngân hàng các cơ sở kinh doanh. Đây thường tuyến đường huyết mạch cho giao thông hoạt động thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high street is always busy with shoppers on weekends. (Phố chính luôn đông đúc người mua sắm vào cuối tuần.)
    • Many small businesses have closed on the high street due to rising rents. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã đóng cửa trên phố chính tiền thuê nhà tăng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high street banks": các ngân hàng lớn chi nhánh trên phố chính.

    • High street banks offer basic banking services to customers. (Các ngân hàng phố chính cung cấp dịch vụ ngân hàng cơ bản cho khách hàng.)
  • "high street fashion": thời trang bình dân, phổ biến, sẵn trên phố chính.

    • High street fashion is more affordable than designer brands. (Thời trang phố chính giá phải chăng hơn các thương hiệu thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • High-street (adj): thuộc về phố chính, phổ biến, đại trà.
    • She prefers high-street shops for everyday clothes. ( ấy thích các cửa hàng phố chính cho quần áo hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Main street: phố chính (dùng phổ biến ở Mỹ, tương tự "high street" ở Anh).
  • Principal thoroughfare: tuyến đường chính, huyết mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk down the high street: đi dạo trên phố chính.

    • Let's walk down the high street and see what's new. (Hãy đi dạo trên phố chính xem mới.)
  • Shop on the high street: mua sắm trên phố chính.

    • I prefer to shop on the high street rather than online. (Tôi thích mua sắm trên phố chính hơn trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • On the high street: ở vị trí trung tâm, dễ thấy.
    • The new café is right on the high street, so it's easy to find. (Quán cà phê mới nằm ngay trên phố chính, vậy rất dễ tìm.)